ru rú
Định nghĩa
Tính từ:
- Chỉ trạng thái ở lì một chỗ, không chịu ra ngoài: Dùng để miêu tả thói quen hoặc hành vi của một người thường xuyên ở yên trong nhà hoặc một không gian hạn chế, ít khi ra ngoài giao tiếp hay hoạt động.
- Chỉ sự thu mình, sống khép kín: Diễn tả lối sống ẩn dật, tách biệt với xung quanh, không muốn tiếp xúc với bên ngoài.
Động từ (thường dùng với "ở", "trong"):
- Hành động ở mãi trong một nơi nào đó: Hành động tự giam mình, không chịu rời khỏi một địa điểm cụ thể (thường là nhà) trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ấy tính tình ru rú, chẳng bao giờ chịu đi đâu chơi. (Anh ấy có tính cách ở lì một chỗ, chẳng bao giờ chịu đi đâu chơi.)
- Đừng có ru rú trong phòng cả ngày như thế, ra ngoài hít thở không khí đi. (Đừng có ở lì trong phòng cả ngày như thế, ra ngoài hít thở không khí đi.)
Động từ:
- Cậu ấy cứ ru rú ở nhà suốt mấy tuần nay. (Cậu ấy cứ ở lì trong nhà suốt mấy tuần nay.)
- Mùa đông lạnh, mọi người thường ru rú trong chăn. (Mùa đông lạnh, mọi người thường thu mình trong chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ru rú xó nhà": một thành ngữ phổ biến, nhấn mạnh việc ở lì trong góc nhà, ý chỉ sự nhút nhát, lười biếng hoặc không muốn giao tiếp.
- Thanh niên mà suốt ngày ru rú xó nhà thì không tốt. (Thanh niên mà suốt ngày ở lì góc nhà thì không tốt.)
"sống ru rú": chỉ lối sống khép kín, tách biệt với cộng đồng.
- Ông cụ sống ru rú một mình trong ngôi nhà nhỏ. (Ông cụ sống ẩn dật một mình trong ngôi nhà nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rụt rè (tính từ): nhút nhát, thiếu tự tin khi giao tiếp (có thể dẫn đến hành vi "ru rú").
- Ẩn dật (động từ/tính từ): sống ẩn mình, xa lánh xã hội (mang tính chất chủ động và có thể cao quý hơn "ru rú").
- Casanier (tính từ, mượn từ tiếng Pháp): thích ở nhà, ít ra ngoài (nghĩa tương đương, thường dùng trong văn chương hoặc phong cách).
Từ đồng nghĩa
- Ở lì: ở mãi một chỗ không đi.
- Thu mình: co lại, không muốn tiếp xúc.
- Sống khép kín: sống tách biệt, không mở lòng.
Từ trái nghĩa
- Năng động: hoạt bát, hay hoạt động.
- Hòa đồng: dễ hòa nhập, thích giao tiếp.
- Xông xáo: mạnh dạn, không ngại ra ngoài hoạt động.
Thành ngữ liên quan
- "Ru rú như gà mắc tóc": (thành ngữ so sánh) ví von người cứ quanh quẩn, lẩn quẩn ở một nơi mà không dám hoặc không thể thoát ra.
- "Ở nhà lười như hủi": (thành ngữ) chỉ thói quen lười biếng, chỉ thích ở trong nhà.